ant cow
Định nghĩa
Danh từ: Rệp vừng (một loại côn trùng nhỏ, thường được kiến nuôi để lấy chất ngọt do chúng tiết ra).
Ví dụ sử dụng
- (Rệp vừng tiết ra một chất giống như mật ong mà kiến ăn.)
- (Kiến bảo vệ rệp vừng khỏi kẻ thù để đổi lấy chất ngọt mà nó tiết ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to farm ant cows": nuôi rệp vừng (hành động của kiến trong việc chăm sóc và bảo vệ rệp vừng để lấy chất ngọt).
- Some ant species are known to farm ant cows for their honeydew. (Một số loài kiến được biết đến là nuôi rệp vừng để lấy dịch ngọt của chúng.)
"ant cow colony": đàn rệp vừng (một nhóm rệp vừng được kiến chăm sóc).
- The ant cow colony thrived under the ants' protection. (Đàn rệp vừng phát triển mạnh dưới sự bảo vệ của kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Ant-herding (adj): liên quan đến việc kiến nuôi rệp vừng.
- Ant-herding behavior is common among certain ant species. (Hành vi nuôi rệp vừng của kiến phổ biến ở một số loài kiến nhất định.)
Honeydew (n): dịch ngọt do rệp vừng tiết ra.
- Ants collect honeydew from ant cows. (Kiến thu thập dịch ngọt từ rệp vừng.)
Từ đồng nghĩa
Aphid: rệp cây (một loại côn trùng tương tự, cũng tiết chất ngọt cho kiến).
- Aphids are sometimes called ant cows because of their relationship with ants. (Rệp cây đôi khi được gọi là rệp vừng vì mối quan hệ của chúng với kiến.)
Scale insect: rệp sáp (một loại côn trùng khác cũng được kiến nuôi).
- Scale insects, like ant cows, produce honeydew. (Rệp sáp, giống như rệp vừng, cũng sản xuất dịch ngọt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tend to ant cows: chăm sóc rệp vừng.
- The ants tend to their ant cows by moving them to fresh plants. (Kiến chăm sóc rệp vừng của chúng bằng cách di chuyển chúng đến cây mới.)
Milk ant cows: lấy chất ngọt từ rệp vừng (hành động kiến kích thích rệp vừng tiết dịch ngọt).
- Ants milk ant cows by stroking them with their antennae. (Kiến lấy chất ngọt từ rệp vừng bằng cách vuốt ve chúng bằng râu.)
Thành ngữ liên quan
- Ant cow symbiosis: sự cộng sinh giữa kiến và rệp vừng.
- The ant cow symbiosis is a classic example of mutualism in nature. (Sự cộng sinh giữa kiến và rệp vừng là một ví dụ điển hình về chủ nghĩa tương hỗ trong tự nhiên.)